베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "Nam Băng Dương" (1)
Nam Băng Dương

영어
명사Southern Ocean
Nam Băng Dương rất lạnh.
The Southern Ocean is very cold.
관련 단어 "Nam Băng Dương" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "Nam Băng Dương" (1)
Nam Băng Dương rất lạnh.
The Southern Ocean is very cold.
